| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spiral | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | như đường xoáy ốc | mẫu vân tay có đường xoắn ốc |
| N | đường cong trong không gian do một điểm vừa quay quanh một trục cố định vừa di động theo một phương nào đó vẽ ra | |
Lookup completed in 70,436 µs.