| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to take, give, conduct, lead, bring (something or someone) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trao, giao trực tiếp cho người khác | đưa cho bạn quyển sách ~ đưa xe cho người khác mượn |
| V | làm cho [thường là những cái trừu tượng] đến được với người khác, cho người khác nhận được | nó đưa tình với chị ~ đưa tin cho mọi người |
| V | dẫn dắt, điều khiển, làm cho đi tới một nơi, đạt tới một đích nhất định | đưa con đi chơi ~ đưa bóng vào lưới ~ đưa đội tuyển lên đỉnh vinh quang |
| V | giơ ra để làm một việc gì | nó đưa tay đỡ lấy món quà ~ hắn đưa dao ra hăm doạ mọi người |
| V | sử dụng làm công cụ để đạt mục đích trong một việc nào đó | hắn đưa tiền ra mua chuộc tôi ~ ông đã đưa tin học vào giảng dạy trong nhà trường |
| V | trình bày cho mọi người biết nhằm mục đích nhất định | các báo đã đưa tin ~ họ đã đưa vụ việc ra ánh sáng |
| V | cùng đi với ai một đoạn đường trước lúc chia tay | đưa bạn lên đường ~ đưa người nhà ra bến xe |
| V | dẫn đến, tạo nên một kết quả nhất định | đưa đến thắng lợi to lớn ~ đưa đến sự thay đổi bất ngờ |
| V | chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng | mẹ đưa võng cho bé ngủ |
| Compound words containing 'đưa' (66) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đưa ra | 4,395 | to put forward, issue, release, propose, set forth |
| đưa vào | 2,023 | (1) to insert, introduce, enter; (2) to release, put out |
| đưa đến | 614 | to lead to |
| đưa về | 314 | to take sb home |
| đưa tin | 292 | to inform, report or publish news |
| đưa cho | 265 | to give |
| đưa tới | 229 | to lead to |
| đưa tay | 32 | to extend one’s hand |
| tiễn đưa | 28 | tiễn [nói khái quát] |
| đưa đón | 27 | to meet and see off |
| đu đưa | 18 | to swing, sway |
| đưa tang | 16 | như đưa đám |
| đưa đẩy | 13 | chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại nhẹ nhàng |
| đung đưa | 10 | Sway lightly |
| đưa chân | 10 | See (somebody) off |
| đưa dâu | 7 | escort the bride to the bridegroom’s house |
| đưa mắt | 5 | to glance at |
| đong đưa | 2 | Shifty, dishonest |
| đưa tình | 2 | to ogle, make eyes (at) |
| đưa đám | 2 | to attend (someone’s) funeral |
| đưa đường | 2 | to guide, lead the way |
| đón đưa | 1 | meet (someone when he arrives) and see him off (when he leaves) |
| đưa lại | 1 | to give back, return |
| đưa ma | 1 | như đưa đám |
| đưa tiễn | 1 | như tiễn đưa |
| đưa đò | 1 | operate a ferry |
| đưa đơn | 1 | submit an application |
| cho đưa | 0 | to ask someone to bring |
| kẻ đón người đưa | 0 | to get a warm reception |
| nhắm mắt đưa chân | 0 | to leap in the dark |
| đá đưa | 0 | Pay lip servive |
| đò đưa | 0 | barcarolle |
| đưa cay | 0 | Wash down with alcohol |
| đưa con người lại gần nhau hơn | 0 | to bring people closer together |
| đưa cây súng lên | 0 | to raise a gun |
| đưa Hoa Kỳ lên hàng đầu | 0 | to lead the US into the forefront |
| đưa hối lộ | 0 | to give a bribe, pay a bribe |
| đưa lên | 0 | to raise, bring up, bring before |
| đưa lên bờ | 0 | to be taken to shore, taken ashore |
| đưa mắt nhìn | 0 | to look at |
| đưa mắt nhìn quanh | 0 | to look around |
| đưa một chuyện mờ ám ra ánh sáng | 0 | to bring to light a dubious affair |
| đưa ra biện pháp | 0 | to introduce a measure, step |
| đưa ra kết quả | 0 | to put forth, release results |
| đưa ra lời xin lỗi công chúng | 0 | to make a public apology |
| đưa ra một bộ mặt | 0 | to bring out a new look |
| đưa ra một tài liệu | 0 | to bring forth a document |
| đưa ra những con số chính thức | 0 | to issue, put out official number |
| đưa ra tòa | 0 | to take to court |
| đưa ra tỷ dụ | 0 | to give an example |
| đưa ra ánh sáng | 0 | to bring to light |
| đưa ra ý kiến | 0 | to put forward an opinion |
| đưa sang | 0 | to take someone (to a place) |
| đưa tay ra | 0 | to extend one’s hand |
| đưa tiền | 0 | to give money |
| đưa tiền cho | 0 | to give money to |
| đưa tầu chiến vào đậu | 0 | to dock, berth a ship |
| đưa tới chiến tranh | 0 | to lead to war |
| đưa vào ngõ cụt | 0 | to lead to a dead end |
| đưa vào thương mại | 0 | to put on (or introduce to) the market |
| đưa võng | 0 | swing on a hammock |
| đưa đi an trí | 0 | to send to a concentration camp |
| đưa đà | 0 | Say with a smooth tongue |
| đưa đến bất thành | 0 | to lead to failure |
| đưa đến chiến thắng | 0 | to lead to victory |
| đưa đến hậu quả là | 0 | which has as a result (that) |
Lookup completed in 175,398 µs.