| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| company (army) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba bốn trung đội, nằm trong biên chế của tiểu đoàn hoặc được tổ chức độc lập | đại đội pháo binh |
Lookup completed in 181,278 µs.