bietviet

đại biện lâm thời

Vietnamese → English (VNEDICT)
chargé d’affaires
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cán bộ ngoại giao tạm thời thay thế đại sứ đặc mệnh toàn quyền hay công sứ đặc mệnh toàn quyền khi đại sứ hay công sứ vắng mặt

Lookup completed in 60,687 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary