| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| congress, general assembly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hội nghị định kì của một tổ chức để bàn và quyết định những vấn đề quan trọng nhất | đại hội Đảng lần thứ VI ~ đại hội cổ đông |
| N | hội nghị lớn, có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, của một ngành hoặc một phong trào | đại hội cháu ngoan Bác Hồ ~ đại hội thể thao Đông Nam Á |
Lookup completed in 225,960 µs.