bietviet

đại lí

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức thương nghiệp đại diện cho một công ti, đảm nhiệm việc giao dịch và giải quyết các công việc cụ thể đại lí phát hành sách báo

Lookup completed in 65,232 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary