bietviet
main
→ search
đại quát
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
có tính chất chung trên những nét lớn cho toàn thể, không đi vào chi tiết
mấy nét đại quát về nội dung Truyện Kiều ~ cái nhìn đại quát
Lookup completed in 84,310 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary