bietviet

đại thử

Vietnamese → English (VNEDICT)
heat wave
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 22, 23 hoặc 24 tháng bảy dương lịch, thường trời rất nóng

Lookup completed in 65,002 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary