| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| explosive bullet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đạn mà khi đầu đạn nổ vỡ ra làm nhiều mảnh [có thể hàng nghìn, chục nghìn mảnh], gây sát thương và có sức ép mạnh để phá hoại | |
Lookup completed in 68,020 µs.