| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Brahmanism, Hinduism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, có trước khi Phật giáo ra đời, thờ đa thần, phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp, trong đó đặc biệt đề cao đẳng cấp Bà La Môn [tăng lữ] | |
Lookup completed in 69,030 µs.