| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| level flat (all obstacles) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ví hành động vượt lên trên, khắc phục tất cả những khó khăn, trở ngại | anh đã đạp bằng chông gai tiến lên phía trước |
Lookup completed in 308,781 µs.