bietviet

đạp bằng

Vietnamese → English (VNEDICT)
level flat (all obstacles)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ví hành động vượt lên trên, khắc phục tất cả những khó khăn, trở ngại anh đã đạp bằng chông gai tiến lên phía trước

Lookup completed in 61,657 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary