| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| party, gang, band | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhóm người kết với nhau để cùng thực hiện một mục đích chung nào đó, trong sự đối lập với những nhóm người khác | phân bè kéo đảng |
| N | như chính đảng [thường chỉ một đảng cụ thể] | đảng dân chủ ~ chế độ đa đảng |
| N | [thường viết hoa] Đảng Cộng sản Việt Nam [nói tắt] | được đứng trong hàng ngũ của Đảng |
| Compound words containing 'đảng' (86) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đảng viên | 362 | party member |
| đảng phái | 218 | party |
| băng đảng | 201 | gang |
| chính đảng | 99 | political party |
| đa đảng | 56 | multiparty |
| đồng đảng | 35 | of the same party, accomplice, partner |
| bè đảng | 33 | clique, set, faction, party |
| đảng bộ | 32 | committee of a party |
| công đảng | 30 | labor party |
| đảng Cộng Sản | 28 | the Communist Party |
| lưỡng đảng | 17 | bipartisan, two-party |
| dư đảng | 14 | remnants (of a political party) |
| phe đảng | 14 | party |
| đồ đảng | 12 | accomplice, partisan |
| đảng bảo thủ | 10 | conservative party |
| đảng ủy | 8 | party committee (in an organization, office) |
| đảng đoàn | 7 | party committee appointed to offices and other |
| đảng kỳ | 5 | party flag |
| đảng xã hội | 5 | Socialist party |
| tính đảng | 4 | party nature |
| đảng cầm quyền | 4 | ruling party |
| gian đảng | 3 | gang |
| đảng tịch | 3 | party membership |
| đầu đảng | 3 | chieftain, ringleader |
| đảng phong | 2 | true communist approach |
| đảng sâm | 2 | campanula |
| ác đảng | 1 | evil faction, gang |
| đảng CS | 1 | Communist Party |
| đảng phí | 1 | party dues |
| đảng trị | 1 | one party rule, one party system |
| đảng uỷ viên | 1 | uỷ viên ban chấp hành đảng bộ |
| băng đảng buôn lậu | 0 | smuggling ring |
| bỏ đảng để phản đối | 0 | to quit the party in protest |
| bộ chỉ huy đảng phái | 0 | party headquarters |
| chỉnh đảng | 0 | political purge |
| chủ tịch đảng | 0 | party chairman |
| có tính chất đảng phái | 0 | partisan, political |
| không đảng phái | 0 | non-partisan |
| kết bè kết đảng | 0 | to form a league with somebody, gang up |
| ly khai đảng Cộng sản | 0 | to leave the Communist party |
| một đảng đàn em | 0 | subordinate group |
| nghịch đảng | 0 | rebellious party, gang of rebels |
| ngôn luận của đảng cộng sản | 0 | the voice of the Communist Party |
| nội bộ đảng | 0 | within the party |
| Pete Peterson thuộc đảng Dân Chủ | 0 | Pete Peterson, (a) Democrat |
| quyền lợi đảng | 0 | party interests |
| quốc dân đảng | 0 | nationalist party |
| sa thải ra khỏi đảng | 0 | to be dismissed from the party |
| thanh trừng ra khỏi đảng | 0 | to expel, purge from the party |
| thuộc đảng | 0 | to be a member of a party |
| thành lập đảng | 0 | to found a (political) party |
| tiếng đảng CSVN | 0 | Vietnamese Communist language, term |
| toàn đảng | 0 | entire (political) party |
| trong hàng ngũ đảng | 0 | within the party ranks |
| tuyên ngôn Đảng Cộng Sản | 0 | The Communist Manifesto |
| tuổi đảng | 0 | party seniority, years of membership |
| tùng đảng | 0 | to mix (with) |
| tổ chức không đảng phái | 0 | non-partisan organization |
| Tổng Bí Thư đảng CSVN | 0 | General Secretary of the Communist Party |
| đa nguyên đa đảng | 0 | multiparty system |
| đại hội đảng | 0 | party congress |
| đảng CSVN | 0 | Vietnamese Communist Party |
| đảng Công Minh | 0 | Communist Party (of Japan) |
| đảng cương | 0 | party political program |
| đảng cấp | 0 | rank, ranking, stratification (as opposed to equality) |
| đảng cấp tiến | 0 | the radical party |
| đảng Cộng hòa | 0 | Republican party |
| đảng Cộng Sản Việt Nam | 0 | the Vietnamese Communist Party |
| đảng Dân Chủ | 0 | Democratic, Democracy party |
| đảng Dân Chủ Tự Do | 0 | Liberal Democratic Party (of Japan) |
| đảng dân chủ xã hội | 0 | democratic socialist party |
| đảng Dân Xã | 0 | Minshato (Japanese political party) |
| đảng kì | 0 | cờ của một chính đảng; cờ đảng |
| đảng phái chính trị | 0 | political party |
| đảng sử | 0 | party history |
| đảng trưởng | 0 | party leader |
| đảng tính | 0 | party character, party spirit |
| đảng tả phái | 0 | leftist party |
| đảng uỷ | 0 | ban chấp hành của một đảng bộ |
| đảng viên Cộng sản | 0 | communist party member |
| đảng viên trung cấp | 0 | middle level party member |
| đảng vụ | 0 | party affairs |
| đảng đương quyền | 0 | ruling party |
| đổ vỡ của đảng cộng sản | 0 | an offshoot of the communist party |
| ủy ban lưỡng đảng | 0 | bipartisan commission, committee |
| ủy ban đảng | 0 | party committee |
Lookup completed in 152,665 µs.