bietviet

đảng vụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
party affairs
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N công việc tổ chức nội bộ của đảng, như xây dựng và phát triển đảng, quản lí đảng viên, v.v.

Lookup completed in 67,035 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary