| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| land, mainland, continent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần mặt đất chỉ tiếp xúc với biển ở một phía, nối liền với nhau thành một vùng rộng lớn | từ ngoài đảo trở về đất liền |
Lookup completed in 175,863 µs.