| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| country | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Home country, homeland | Bảo vệ đất nước | To defend one's country | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần lãnh thổ trong quan hệ với dân tộc làm chủ và sống trên đó | bảo vệ đất nước ~ lòng yêu quê hương đất nước |
Lookup completed in 252,011 µs.