bietviet

đấu tranh chính trị

Vietnamese → English (VNEDICT)
political struggle
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thái đấu tranh nhằm giành hoặc giữ chính quyền
N cuộc đấu tranh chống lại nhà nước bằng bãi công, biểu tình thị uy, v.v., không dùng đến sức mạnh vũ trang

Lookup completed in 64,728 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary