| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| output | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh; phân biệt với đầu vào | dự tính tăng trưởng của đầu ra |
| N | kết quả do máy tính đưa ra sau khi dữ liệu được xử lí; phân biệt với đầu vào | |
Lookup completed in 174,448 µs.