| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to push, shove; to send (to) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho chuyển động theo một hướng nào đó bằng một lực tác động thẳng tới | chị đẩy cửa bước vào ~ đẩy xe lùi lại |
| V | làm cho xa ra, cho cách xa ra | họ đẩy khó khăn cho người khác ~ đẩy cuộc tiến công ra xa |
| V | làm cho phát triển mạnh hơn, tạo thành đà | nhà máy đã đẩy năng suất lên cao |
| Compound words containing 'đẩy' (21) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thúc đẩy | 1,391 | to push, urge, promote, speed up |
| đẩy lùi | 325 | roll back, push back, drive back |
| đẩy lui | 187 | to push back, repel |
| đẩy mạnh | 149 | to promote, push |
| đẩy nhanh | 94 | to hasten |
| xô đẩy | 16 | to push, bump, jostle, shove |
| đưa đẩy | 13 | chuyển động hoặc làm cho chuyển động qua lại nhẹ nhàng |
| đẩy ngã | 11 | to push down |
| sức đẩy | 7 | thrust |
| mái đẩy | 3 | Vietnamese barcarole |
| đùn đẩy | 3 | to pass the buck |
| bơm đẩy | 1 | force-pump |
| đây đẩy | 1 | từ gợi tả điệu bộ, cử chỉ, lời nói tỏ ra kiên quyết không chịu, không nhận |
| đẩy cây | 1 | to incite (to), instigate (to) |
| chất nổ đẩy | 0 | propellant |
| chối đây đẩy | 0 | deny persistently |
| hò mái đẩy | 0 | barcarolle (boatwomen’s songs in hue) |
| xe đẩy hàng | 0 | trolley |
| đun đẩy | 0 | try to pass the buck to others |
| đẩy người vào cạm bẫy | 0 | to push a person into a trap |
| đẩy sấp xuống đất | 0 | to throw to the ground |
Lookup completed in 239,687 µs.