| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dam; to hit, beat (also said of heart) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình được đắp hay xây dựng bằng đất đá hoặc bê tông để ngăn, chứa hay giữ nước | xây đập ngăn sông |
| V | đưa nhanh, thường là từ trên xuống, bàn tay hoặc vật nào đó theo bề ngang cho tác động mạnh vào một vật khác | ông ta đập tay xuống bàn ~ hắn đập đầu vào tường |
| V | làm cho tổn thương, cho mất tác dụng bằng sức mạnh | quân ta đập cho địch bằng một đòn bất ngờ ~ ông ấy đập cho hắn một trận tơi bời |
| V | tác động mạnh vào giác quan, vào ý thức | một cảnh tượng khủng khiếp đập vào mắt tôi |
| V | [tim, mạch] vận động co bóp | tim đang đập |
| V | [khoản tiền] gộp chung vào làm một với một khoản khác | lấy lãi đập vào vốn ~ khoản này đập vào khoản kia |
| Compound words containing 'đập' (27) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đánh đập | 178 | to beat, hit |
| đập tan | 64 | to shatter, crush, defeat completely |
| đập vỡ | 61 | Shatter, break up, smash |
| đập phá | 42 | demolish |
| đập cánh | 10 | (of birds) beat its wings |
| mạch đập | 8 | pulse |
| đắp đập | 8 | to dam (up) |
| đập tràn | 7 | spillway |
| đập cửa | 4 | to pound on a door |
| đập lúa | 4 | thresh corn, paddy threshing |
| đập lại | 3 | retort, counter-attack |
| ngừng đập | 2 | to stop beating |
| pháo đập | 1 | squib |
| gõ đập | 0 | to hit, smash |
| tim mình đập thình thịch | 0 | my heart beat wildly |
| va đập | 0 | va chạm mạnh |
| đập bẹt ra | 0 | to flatten |
| đập bể | 0 | to break, smash |
| đập chết | 0 | to beat to death, strike dead |
| đập hộp | 0 | [đồ vật, hàng hoá] còn mới nguyên như vừa lấy trong bao bì ra, chưa từng qua sử dụng |
| đập nát | 0 | to crush |
| đập thình thình | 0 | to beat wildly (heart) |
| đập thình thịch | 0 | to beat wildly, madly |
| đập vào | 0 | to hit, slam into |
| đập vào mặt | 0 | to be hit in the face, slapped in the face |
| đập xuống | 0 | to beat down, smash down |
| đắp một đập | 0 | to build a dam |
Lookup completed in 170,788 µs.