bietviet

đắt

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be expensive
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj expensive; dear; costly bán đắt | to sell dear
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có giá cao hơn bình thường cái áo đắt quá ~ đắt như vàng
A được nhiều người chuộng, nhiều người mua đắt khách ~ "Canh suông khéo nấu thì ngon, Mẹ già khéo tán thì con đắt chồng." (Cdao)
A [từ ngữ hoặc hình tượng văn học nghệ thuật] có giá trị diễn đạt cao hơn mức bình thường chữ dùng rất đắt ~ phim có nhiều hình ảnh rất đắt
A được chấp nhận, được hoan nghênh vì đạt yêu cầu có cho không cũng không đắt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 349 occurrences · 20.85 per million #3,891 · Intermediate

Lookup completed in 174,549 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary