bietviet

đẳng phương

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A gồm tất cả các điểm có phương tích bằng nhau đối với hai hay nhiều vòng tròn hoặc mặt cầu trục đẳng phương ~ mặt phẳng đẳng phương

Lookup completed in 65,950 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary