bietviet

đặc chế

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V được chế tạo đặc biệt để dùng riêng cho một công việc hoặc một đối tượng nhất định loại xăng đặc chế cho máy bay phản lực

Lookup completed in 58,921 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary