| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| attribute, characteristic, particularity; special; especially, particularly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tính chất riêng, không giống với tính chất các sự vật khác | đặc tính của văn xuôi ~ hiểu được đặc tính của từng giống cây trồng |
Lookup completed in 161,887 µs.