| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sole (of a shoe) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Support; sole | Đế đèn | A lamp-support | |
| Support; sole | Đế giày | The sole of shoe | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật đứng vững | đế đèn ~ đế giày |
| V | nói hoặc hát xen vào lời diễn viên trên sân khấu chèo | hát đế |
| V | nói chêm vào, xen vào để châm chọc hoặc để kích động | đế thêm vào một câu |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| hoàng đế | the king | clearly borrowed | 皇帝 wong4 dai3 (Cantonese) | 皇帝, huáng dì(Chinese) |
| Compound words containing 'đế' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hoàng đế | 2,642 | emperor, king |
| đế quốc | 805 | empire; imperialist |
| đế chế | 412 | monarchy |
| xưng đế | 91 | to proclaim oneself emperor |
| đế vương | 43 | king, emperor |
| tiên đế | 42 | the late emperor |
| đế hiệu | 15 | name of a king’s (emperor’s) reign |
| Thượng Đế | 14 | God, Allah, the Almighty |
| phản đế | 13 | anti-imperialist |
| phế đế | 11 | deposed (dethroned) king |
| đế vị | 9 | the throne, royalty |
| rượu đế | 5 | rice alcohol |
| đế đô | 5 | imperial (royal) capital |
| thỏ đế | 2 | thỏ hoang, tính nhút nhát; thường dùng để ví người rất nhát |
| đế nghiệp | 2 | reign, emperorship, kingship |
| già khú đế | 1 | very old, a decrepit person |
| đế kinh | 1 | |
| bàn đế | 0 | base plate |
| chiến tranh đế quốc | 0 | chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm chia lại thị trường thế giới và cướp thuộc địa của nhau |
| chân đế | 0 | đa giác lồi nhỏ nhất chứa tất cả các điểm tiếp xúc giữa một vật với mặt phẳng nằm ngang đỡ nó |
| chủ nghĩa đế quốc | 0 | chủ nghĩa tư bản lũng đoạn, giai đoạn cao của chủ nghĩa tư bản |
| cốc đế | 0 | big cormorant |
| già cốc đế | 0 | [người] già quá, tựa như chim cốc đế [ý hài hước, chê bai]. |
| nhất dạ đế vương | 0 | king for a day |
| siêu đế quốc | 0 | superimperialism |
| thâm căn cố đế | 0 | ingrained, inveterate, deep-rooted |
| tịnh đế | 0 | issue of the same root |
| tỏ ra chú ý đế | 0 | to pay attention to |
| xích đế | 0 | fire god |
| đế giầy | 0 | sole of a shoe |
| đế quốc chủ nghĩa | 0 | thuộc về chủ nghĩa đế quốc, có tính chất của chủ nghĩa đế quốc |
| đế quốc La Mã | 0 | Roman empire |
| đế quốc Nga | 0 | Russian empire |
Lookup completed in 166,746 µs.