| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| empire; imperialist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước thực dân đi xâm lược các nước khác, biến các nước này thành thuộc địa hay phụ thuộc | |
| A | đế quốc chủ nghĩa [nói tắt] | các nước đế quốc |
Lookup completed in 154,727 µs.