bietviet

đếm

Vietnamese → English (VNEDICT)
to count, number, enumerate
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V kể lần lượt tên các số, theo trật tự trong dãy số tự nhiên bé đếm từ 1 đến 10
V cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến đơn vị cuối cùng, để xác định có tất cả là bao nhiêu hoặc để xem có đủ không đếm tiền ~ đếm quân số
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 354 occurrences · 21.15 per million #3,858 · Intermediate

Lookup completed in 157,885 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary