| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| introductory | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nêu ra trước có tính chất để hướng dẫn hoặc giải thích cho phần tiếp theo | đọc báo cáo đề dẫn trước hội nghị ~ viết lời đề dẫn cho cuốn sách sắp in |
Lookup completed in 72,448 µs.