bietviet

đền ơn đáp nghĩa

Vietnamese → English (VNEDICT)
to repay somebody for his favor, to
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X đền đáp công ơn bằng những việc làm cụ thể [thường đối với người có công với cách mạng] phong trào đền ơn đáp nghĩa ~ quỹ đền ơn đáp nghĩa

Lookup completed in 81,248 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary