| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| geology; geological | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thành phần vật chất được phân thành các lớp trong vỏ Trái Đất và sự cấu tạo, sắp xếp các lớp ấy | |
| N | địa chất học [nói tắt] | ngành địa chất ~ cán bộ địa chất |
Lookup completed in 170,840 µs.