bietviet

địa danh

Vietnamese → English (VNEDICT)
(place) name, geographic name
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Place name Từ điển có cả địa danh | A dictionary with place names
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên đất, tên địa phương [làng, xã, huyện, tỉnh, thành phố, v.v.], tên điểm, vùng kinh tế [khu nông nghiệp, khu công nghiệp, v.v.], tên các quốc gia, châu lục, núi non, sông hồ, vũng vịnh, v.v. ghi lại được trên bản đồ viết hoa các địa danh ~ từ điển địa danh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 296 occurrences · 17.69 per million #4,329 · Intermediate

Lookup completed in 179,838 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary