| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Border, frontier, border line | Địa giới Việt- Lào | The Vietnamese-Lao border | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường ranh giới phân chia các vùng đất, các khu vực hành chính | xác định địa giới giữa hai nước |
Lookup completed in 215,302 µs.