bietviet

địa phương

Vietnamese → English (VNEDICT)
local, region, district, area
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Region,area (is a country) Chính quyền địa phương | A region (local) goverment
Region,area (is a country) Chủ nghĩa địa phương | regionalism
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vùng, khu vực trong quan hệ với những vùng, khu vực khác trong nước hoặc trong quan hệ với trung ương, với cả nước cách phát âm địa phương ~ về công tác tại địa phương
A địa phương chủ nghĩa [nói tắt] nặng đầu óc địa phương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 5,476 occurrences · 327.18 per million #325 · Essential

Lookup completed in 173,218 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary