bietviet

định luật bảo toàn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những định luật cơ bản của vật lí theo đó trong những điều kiện nhất định một số đại lượng vật lí không thay đổi theo thời gian [nói tổng quát]

Lookup completed in 73,662 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary