| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to define; definition | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dùng từ ngữ làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của khái niệm | định nghĩa một cách chính xác |
| N | lời giải thích làm cho rõ nghĩa của từ hoặc của khái niệm | |
Lookup completed in 162,985 µs.