bietviet

đồ bộ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ quần áo mặc ở nhà của nữ giới, được may bằng cùng một loại vải, thường là vải mềm ở nhà mặc đồ bộ

Lookup completed in 62,419 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary