bietviet

đồng đỏ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi cũ của đồng và một số hợp kim của đồng có màu đỏ đặc trưng của đồng chiếc lư đồng đỏ

Lookup completed in 66,480 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary