| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clock, watch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ đo thời gian dựa trên các hiện tượng tuần hoàn | đồng hồ đeo tay ~ đứng đợi suốt mấy tiếng đồng hồ |
| N | khí cụ để đo có bề ngoài giống như đồng hồ | đồng hồ đo điện ~ đồng hồ nước |
Lookup completed in 172,313 µs.