bietviet

đồng hồ

Vietnamese → English (VNEDICT)
clock, watch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dụng cụ đo thời gian dựa trên các hiện tượng tuần hoàn đồng hồ đeo tay ~ đứng đợi suốt mấy tiếng đồng hồ
N khí cụ để đo có bề ngoài giống như đồng hồ đồng hồ đo điện ~ đồng hồ nước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 810 occurrences · 48.4 per million #2,209 · Intermediate

Lookup completed in 172,313 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary