bietviet
main
→ search
đồng hồ nguyên tử
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
đồng hồ mà bước chạy được xác định bởi chu kì dao động riêng không đổi của nguyên tử, có độ chính xác rất cao, cho phép sai số không quá 3 giây trong 100 năm
Lookup completed in 79,930 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary