bietviet

đồng ngũ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A cùng chung một đội ngũ, một đơn vị trong quân đội bạn đồng ngũ
N người ở cùng đội ngũ, cùng đơn vị trong quân đội vừa là đồng môn, vừa là đồng ngũ

Lookup completed in 67,283 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary