| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| uniform | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [bộ quần áo] cùng một màu, cùng một chất liệu được may cùng một kiểu thống nhất cho những người trong một tổ chức, một ngành nghề nào đó | bộ quần áo đồng phục |
| N | bộ quần áo được may hàng loạt theo cùng một kiểu, thường có cùng một màu, cùng một chất liệu | học sinh mặc đồng phục đến trường |
Lookup completed in 159,679 µs.