| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên |
anh đổi cho tôi ít tiền lẻ ~ đổi gạo lấy muối ~ đổi bát mồ hôi lấy miếng cơm (b) |
| V |
thay bằng cái khác |
tôi đã đổi số điện thoại ~ đổi tên |
| V |
biến chuyển từ trạng thái, tính chất này sang trạng thái, tính chất khác |
tình hình đã đổi khác ~ nó đổi tính đổi nết |
| V |
chuyển đi làm việc ở một nơi khác |
đổi chỗ làm ~ anh ấy đã đổi công tác lên Điện Biên |
| Compound words containing 'đổi' (83) |
| word |
freq |
defn |
| thay đổi |
7,229 |
to change, be changed; variable, varying; change |
| chuyển đổi |
1,361 |
to shift, convert; conversion |
| sự thay đổi |
1,255 |
change |
| biến đổi |
1,200 |
to change, fluctuate, vary, transform |
| sửa đổi |
1,196 |
to modify, mend, reform; correction |
| trao đổi |
1,129 |
to exchange, talk, converse |
| đổi mới |
362 |
to innovate, renovate, change for the better; innovation, renovation |
| đổi lấy |
214 |
to exchange |
| không đổi |
205 |
invariable, constant |
| đổi hướng |
101 |
to alter course, change direction |
| sự trao đổi |
69 |
an exchange |
| đánh đổi |
51 |
to exchange, barter, swap |
| đổi ý |
51 |
change one’s mind, change one’s opinion |
| quy đổi |
31 |
to convert |
| đổi thay |
30 |
to change |
| đổi tiền |
21 |
to change money |
| đổi chiều |
16 |
reverse |
| đổi đời |
16 |
have (live) a new life |
| hoán đổi |
8 |
to change |
| đổi chác |
5 |
to exchange, trade, barter |
| đổi vai |
5 |
to shift the carrying pole to the other shoulder |
| đổi giọng |
3 |
change one’s tone, change the gamut |
| cải đổi |
1 |
to change, convert |
| đắp đổi |
1 |
From day to day,from hand to mouth |
| đổi công |
1 |
mutual help (a kind of low-level co-operative) |
| đổi màu |
1 |
to change color, be discolored |
| anh ta thay đổi ý kiến đột ngột |
0 |
his change of mind came out of the blue |
| bộ chuyển đổi |
0 |
converter |
| chính sách đổi mới |
0 |
policy change |
| chương trình trao đổi |
0 |
exchange program |
| chương trình đổi mã |
0 |
code conversion program |
| chủ trương đổi mới kinh tế |
0 |
to advocate economic change |
| có đường kính thay đổi |
0 |
to have varying diameters |
| dời đổi |
0 |
thay đổi, không giữ nguyên như cũ |
| giá trị trao đổi |
0 |
hình thức biểu hiện của giá trị, thể hiện ở tỉ lệ trao đổi giữa hàng hoá này với hàng hoá khác |
| kính đổi màu |
0 |
kính có thể tự điều chỉnh độ đậm nhạt theo từng vùng ánh sáng, dùng đeo ở mắt để khỏi bị chói |
| kỳ dư không thay đổi |
0 |
otherwise no change |
| lá cây đổi màu |
0 |
the leaves change colors |
| mọi chuyện thay đổi |
0 |
everything changes, everything changed |
| một xã hội đang thay đổi |
0 |
a changing society |
| nay sửa mai đổi |
0 |
unchanging, variable |
| nếu có gì thay đổi |
0 |
if anything changes |
| phương trình biến đổi |
0 |
transform equation |
| qui đổi |
0 |
xem quy đổi |
| sao đổi ngôi |
0 |
sao băng |
| sửa đổi luật |
0 |
to modify, reform a law |
| thay da đổi thịt |
0 |
to change one’s look |
| thay hình đổi dạng |
0 |
to disguise oneself |
| thay đổi chính sách |
0 |
to change a policy |
| thay đổi hẳn |
0 |
to change completely |
| thay đổi kế hoạch |
0 |
to change one’s plans |
| thay đổi một cách triệt để |
0 |
to change radically |
| thay đổi nhiệt đô |
0 |
temperature change, shift, swing |
| thay đổi nếp sống |
0 |
to change one’s way of life |
| thay đổi quan niệm |
0 |
to change one’s beliefs, opinions |
| thay đổi theo hướng nào |
0 |
to change in which direction, way |
| thay đổi ý kiến |
0 |
to change one’s mind |
| thay đổi ý định |
0 |
to change one’s mind, change one’s plan |
| trao đổi danh thiếp |
0 |
to exchange business cards |
| trao đổi khoa học |
0 |
scientific exchange |
| trao đổi thông tin |
0 |
information exchange |
| trao đổi ý kiến |
0 |
to exchange opinions |
| trao đổi đại sứ |
0 |
to exchange ambassadors |
| trao đổi đất đai |
0 |
to exchange territory |
| tráo đổi |
0 |
đổi bằng cách tráo cái này bằng một cái khác |
| trải qua giai đoạn biến đổi kinh tế |
0 |
to undergo a period of economic change |
| tình hình đã đổi khác |
0 |
the situation changed |
| tổ đổi công |
0 |
mutual aid team |
| tỷ số biến đổi |
0 |
turn ratio |
| việc trao đổi |
0 |
exchange |
| vật đổi sao dời |
0 |
everything changes |
| đơn vị trao đổi đường |
0 |
carbohydrate exchange unit (CEU) |
| đại lượng không đổi |
0 |
đại lượng giữ nguyên giá trị của nó trong quá trình đã cho |
| đắp nhớ đổi sầu |
0 |
sorrow and yearning by turns |
| để đổi lấy |
0 |
in exchange for |
| để đổi lấy 10 triệu Mỹ Kim |
0 |
in exchange for 10 million dollars |
| đổi khác |
0 |
to change |
| đổi lẫn |
0 |
Interchange |
| đổi thay chính trị |
0 |
political change |
| đổi thay xã hội |
0 |
societal change |
| đổi trắng thay đen |
0 |
double-tongued, treacherous |
| đổi tánh |
0 |
to change one’s character, one’s ways |
| đổi đề tài |
0 |
to change the subject |
Lookup completed in 213,020 µs.