bietviet

đỗ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to stop, park (vehicle); to pass an examination
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N xem đậu cây đỗ ~ đi trỉa đỗ
V [tàu, xe] ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp xe đang đỗ ở bến phía Nam thành phố ~ tàu tốc hành đỗ ở các ga chính
V xem đậu tàu đang đậu ở ga ~ chim đậu trên cành
V đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử nó đã đỗ đại học ~ nó đỗ với mức điểm cao nhất
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 565 occurrences · 33.76 per million #2,830 · Intermediate

Lookup completed in 166,343 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary