| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| resolution | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng đo độ nét của hình ảnh, được biểu thị bằng số điểm ảnh trên mỗi inch | điều chỉnh độ phân giải của màn hình ~ ti vi có độ phân giải cao |
Lookup completed in 153,349 µs.