| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
có ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ hoặc có thể làm nguy hại đến tính mạng |
thuốc độc ~ nấm độc ~ loại rắn có nọc độc ~ ma thiêng nước độc (tng) |
| A |
hiểm ác, làm hại người |
mưu sâu kế độc |
| A |
[lời nói] có thể mang lại tai hoạ, sự chết chóc, theo quan niệm cũ |
thề độc ~ thốt ra những câu chửi rất độc |
| A |
chỉ có một mà thôi |
con độc, cháu đàn ~ dại đàn hơn khôn độc (tng) |
| I |
từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng số lượng chỉ có một hoặc rất ít, không còn có thêm gì khác nữa |
trên người mặc độc chiếc quần đùi ~ cả xóm chỉ có độc một nhà có ti vi |
| Compound words containing 'độc' (133) |
| word |
freq |
defn |
| độc lập |
3,434 |
independent; independence |
| độc đáo |
792 |
extraordinary, unique |
| độc quyền |
564 |
exclusive, sole right, monopoly |
| độc giả |
365 |
reader, user |
| đơn độc |
290 |
solitary, isolated, alone |
| độc tài |
280 |
dictatorial, dictatorship |
| chất độc |
266 |
toxic, poison |
| độc hại |
254 |
harmful, noxious, poisonous |
| độc tính |
203 |
toxicity |
| ngộ độc |
200 |
poisoning; poisoned |
| độc tố |
162 |
toxin, poison |
| độc ác |
154 |
cruel, wicked, fiendish |
| đầu độc |
145 |
to poison |
| độc thân |
145 |
single, celibate, unmarried |
| độc nhất |
142 |
sole, unique, only, single |
| nọc độc |
132 |
venom, poison |
| nhiễm độc |
106 |
intoxicated, infected |
| độc tấu |
104 |
perform a solo |
| cô độc |
96 |
alone, solitary, isolated, lonely; isolation |
| thuốc độc |
73 |
poison, toxic substance |
| độc đoán |
65 |
arbitrary |
| giải độc |
59 |
to administer an antidote, detoxify |
| độc thoại |
45 |
monologue |
| rắn độc |
42 |
venomous or poisonous snake |
| thị độc |
36 |
imperial proof-leader |
| trúng độc |
30 |
to be poisoned, take poison, poison |
| độc tôn |
26 |
main, primary |
| ác độc |
20 |
cruel, devilish, wicked |
| độc chiếm |
19 |
Monopolize |
| độc dược |
18 |
toxic drug, poison |
| hơi độc |
16 |
toxic gas, noxious gas |
| độc chất |
16 |
toxicant |
| nước độc lập |
15 |
independent country, nation |
| độc thần |
14 |
monotheistic |
| nội độc tố |
11 |
endotoxin |
| thâm độc |
11 |
wicked |
| cay độc |
10 |
cruel |
| hiểm độc |
10 |
wicked |
| kháng độc |
7 |
antitoxic |
| nước độc |
7 |
unhealthy climate, conditions; poisoned water |
| độc canh |
7 |
Monoculture |
| độc mộc |
7 |
thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng xuống |
| độc đạo |
7 |
only way, only path (to an objective) |
| độc đắc |
7 |
jackpot |
| độc thủ |
5 |
thủ đoạn, miếng đòn hiểm ác hại người |
| sang độc |
4 |
boil and pustule |
| thuyền độc mộc |
4 |
a dug-out canoe |
| độc địa |
4 |
spiteful, malicious, venomous |
| kháng độc tố |
3 |
antitoxin |
| tiêu độc |
3 |
antidotal |
| khử độc |
2 |
neutralize, pasteurize, sterilize |
| sâu độc |
2 |
fiendish, wicked |
| độc bản |
2 |
reader (textbook) |
| độc diễn |
2 |
chỉ biểu diễn hoặc chỉ thực hiện một mình |
| độc miệng |
2 |
viperish-tongued |
| cà độc dược |
1 |
datura |
| giải độc tố |
1 |
anatoxin |
| nấm độc |
1 |
fungus; fungal |
| độc bình |
1 |
Big flower-vase (never displayed in pair) |
| độc đinh |
1 |
having only a son |
| bàn độc |
0 |
|
| chính quyền độc tài |
0 |
dictatorial government, power |
| chế độ độc tài |
0 |
dictatorship |
| con ếch độc |
0 |
poisonous frog |
| các bịnh gây ra bởi nước độc |
0 |
illnesses caused by unsanitary conditions |
| cõi cô độc |
0 |
an isolated area |
| căn phòng độc thân |
0 |
single room |
| của độc |
0 |
cái đặc biệt hiếm, độc nhất, không đâu có |
| di độc |
0 |
infect, contaminate, infection, contagion |
| duy ngã độc tôn |
0 |
tư tưởng coi chỉ có cái ''tôi'' là trên hết, là đáng quý |
| dẫn tới độc lập |
0 |
to lead to independence |
| giã độc |
0 |
to neutralize the effects of poison |
| giữ độc quyền |
0 |
to monopolize |
| huyết thanh kháng độc |
0 |
antitoxic serum |
| hệ thống độc tài |
0 |
dictatorship, dictatorial system |
| khoảnh độc |
0 |
cruel |
| không ác độc |
0 |
without malice |
| khỉ độc |
0 |
gorilla |
| khổ độc |
0 |
hard to recite, tongue-twisting |
| kế độc |
0 |
scheme |
| lật đổ nhà độc tài |
0 |
to overthrow a dictator |
| mức độ độc tính |
0 |
level of toxicity |
| người độc thân |
0 |
bachelor, unmarried person |
| ngộ độc rượu |
0 |
alcohol poisoning |
| nhà kỷ niệm độc lập |
0 |
Independence Hall (Philadelphia) |
| nhà độc tài |
0 |
dictator |
| nhìn nhận nền độc lập của Vietnamese |
0 |
to recognize the independence of VN |
| nền độc lập |
0 |
independence |
| nọc độc của rắn mang bành |
0 |
a cobra’s venom |
| phân phối độc lập |
0 |
independent distributor |
| số độc đắc |
0 |
first prize (in a lottery) |
| sống độc thân |
0 |
to live alone |
| thanh đấu cho độc lập |
0 |
to struggle for independence |
| thân độc |
0 |
bachelor |
| thảm độc |
0 |
cruel |
| thể chế độc tài |
0 |
dictatorial system |
| tuyên bố độc lập |
0 |
to declare independence |
| tuyên ngôn Độc Lập |
0 |
Declaration of Independence |
| tàn độc |
0 |
brutal, cruel, vicious |
| tôn giáo độc thần |
0 |
monotheistic religion |
| ung độc |
0 |
swelling, abscess |
| vai trò độc tôn |
0 |
primary role |
| vội vã tiến tới độc lập |
0 |
to move quickly towards independence |
| vứt bỏ ách độc tài |
0 |
to throw off the yoke of dictatorship |
| xe độc mã |
0 |
one-horse cart, a horse and cart, buggy, gig |
| đánh thuốc độc |
0 |
poison |
| đơn thương độc mã |
0 |
to act single-handed, be off one’s |
| độc bạch |
0 |
monologue |
| độc chiêu |
0 |
miếng đòn, thủ đoạn, v.v., có tính chất hiểm, thường chỉ một mình mình có |
| độc chúc |
0 |
lone candle |
| độc chất học |
0 |
toxicology |
| độc khí |
0 |
impure air |
| độc kế |
0 |
wicked scheme, perfidious plot |
| độc lập cá nhân |
0 |
personal independence |
| độc lập hoàn toàn |
0 |
completely, fully independent |
| độc lập tuyệt đối |
0 |
absolutely freedom, complete freedom |
| độc lập tự do |
0 |
independence and freedom |
| độc mồm |
0 |
hay nói những lời gở, không lành |
| độc mồm độc miệng |
0 |
như độc mồm |
| độc nam |
0 |
males-only, all-male |
| độc quyền cai trị |
0 |
sole rule, exclusive rule |
| độc thoại nội tâm |
0 |
lời nhân vật trong tác phẩm văn học nghệ thuật tự nói với mình về bản thân mình |
| độc thần giáo |
0 |
monotheism |
| độc thần luận |
0 |
xem thuyết nhất thần |
| độc thụ |
0 |
lone tree |
| độc trời |
0 |
unhealthy weather |
| độc tính cấp |
0 |
level of toxicity |
| độc tính sinh sản |
0 |
reproductive toxicity |
| độc tính thấp |
0 |
low toxicity |
| độc vận |
0 |
Monorhymed |
| độc xướng |
0 |
sing a solo |
| độc đáo hơn nữa |
0 |
more extraordinary |
| độc ẩm |
0 |
for a single drinker (of teapot) |
Lookup completed in 156,555 µs.