| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| extraordinary, unique | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Original | Một ý kiến độc đáo | An original idea | |
| Original | Một nhận xét độc đáo | An original remar | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất riêng của mình, không phỏng theo những gì đã có xưa nay, không giống, không lẫn với những gì có ở người khác | một ý tưởng hết sức độc đáo ~ ngôi nhà có kiến trúc độc đáo |
Lookup completed in 171,463 µs.