độc lập
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| independent; independence |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
tự mình tồn tại, hoạt động, không nương tựa hoặc phụ thuộc vào ai, vào cái gì khác |
sống độc lập từ bé ~ suy nghĩ độc lập |
| A |
[nước hoặc dân tộc] có chủ quyền, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác |
một đất nước độc lập, tự do |
| N |
trạng thái của một nước hoặc một dân tộc có chủ quyền về chính trị, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác |
nền độc lập dân tộc |
common
3,434 occurrences · 205.17 per million
#569 · Core
Lookup completed in 173,692 µs.