| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exclusive, sole right, monopoly | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sole, exclusive | Đại lý độc quyền | The sole agent | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đặc quyền chiếm giữ một mình | giữ độc quyền cung cấp sản phẩm ~ ngân hàng nhà nước giữ độc quyền phát hành tiền tệ |
| A | có độc quyền | đại lí độc quyền |
Lookup completed in 175,083 µs.