| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dictatorial, dictatorship | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Dictatorial | nhà độc tài | Dictator |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [chế độ chính trị] chỉ do một người hay một nhóm người nắm tất cả quyền hành, tự mình quyết định mọi việc, dựa trên bạo lực | chế độ độc tài ~ kẻ độc tài |
Lookup completed in 160,621 µs.