bietviet
main
→ search
động cơ đốt ngoài
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
động cơ được cấp nhiệt năng từ bên ngoài và sử dụng lại nhiệt năng đó để biến thành công cơ học
Lookup completed in 60,853 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary