bietviet

động cơ đốt trong

Vietnamese → English (VNEDICT)
internal combustion engine
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N động cơ nhiệt mà quá trình đốt cháy nhiên liệu và biến một phần nhiệt năng thành công cơ học xảy ra trong cùng một khoang của động cơ

Lookup completed in 62,179 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary